2021-09-20 01:00:23 Find the results of "

xfip

" for you

Ship - Wikipedia

For other uses, see Ship (disambiguation). Not to be confused with Boat.

SHIP | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge

Ý nghĩa của ship trong tiếng Anh. ... a sailing ship. a merchant/naval ship.

ship – Wiktionary tiếng Việt

Tàu thuỷ, tàu. to take ship — xuống tàu. ... the ship of the desert: Con lạc đà.

Ship là gì, Nghĩa của từ Ship | Từ điển Anh - Việt - Rung.vn

Ship là gì: / ʃɪp /, Danh từ: tàu, tàu thủy, xuống tàu, (thông tục) tàu vũ trụ, (từ mỹ,nghĩa mỹ) máy bay, phi cơ, (từ lóng) thuyền (đua), (trong danh từ ghép) tình trạng, địa vị, nghề ...

SHIP | meaning in the Cambridge English Dictionary

Meaning of ship in English. ... a sailing ship. a merchant/naval ship.

Ship hàng, Shipper, Free ship có nghĩa là gì?

Shipper là gì? Free ship là gì? Ship hàng, Shipper, Free ship có ý nghĩa như thế nào? Hãy để ngôi nhà kiến thức giải đáp cho bạn qua bài viết